新加坡政府投資公司
tân gia pha chánh phủ đầu tư công ti
Hán Việt: tân gia pha chánh phủ đầu tư công ti · Pinyin: xīn jiā pō zhèng fǔ tóu zī gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 政 (chánh) + 府 (phủ) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 公 (công) + 司 (ti)