新鐵金剛之明日帝國
tân thiết kim cương chi minh nhật đế quốc
Hán Việt: tân thiết kim cương chi minh nhật đế quốc · Pinyin: xīn tiě jīn gāng zhī míng rì dì guó
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 鐵 (thiết) + 金 (kim) + 剛 (cương) + 之 (chi) + 明 (minh) + 日 (nhật) + 帝 (đế) + 國 (quốc)