旅殯

lǚ bìnlữ tấn

Hán Việt: lữ tấn · Pinyin: lǚ bìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓灵柩暂时安放于外地等待归葬。

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 殯 (tấn)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Đem tin thúc phụ từ đường, bơ vơ lữ thấn tha hương đề huề«

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅人 · 旅伴 · 旅充 · 旅團 · 旅大 · 旅客 · 旅居 · 旅店