无为自成

wú wéi zì chéngvô vi tự thành

Hán Việt: vô vi tự thành · Pinyin: wú wéi zì chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指不倚外力而自然有所成就。同“无为而成”。

Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 自 (tự) + 成 (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无为而成"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无为而治 · 自成一格 · 自成一家 · 无为县 · 无为市 · 无为的 · 无为者 · 自成機杼