無產階級文化大革命
vô sản giai cấp văn hóa đại cách mệnh
Hán Việt: vô sản giai cấp văn hóa đại cách mệnh · Pinyin: Wúchǎn Jiējí Wénhuà Dà Gémìng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 大 (đại) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui Cultural Revolution