无依无靠的

vô y vô kháo đích

Hán Việt: vô y vô kháo đích

Tổng quan

không có bạn không tự lo liệu được, không tự lực được, không được sự giúp đỡ; không nơi nương tựa, bơ vơ

Cấu tạo: 無 (vô) + 依 (y) + 無 (vô) + 靠 (kháo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nơi nương tựa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi friendless

Từ liên quan

Gần nghĩa

无依无靠 · 無依涅槃