無堅不摧
vô kiên bất tồi
Hán Việt: vô kiên bất tồi · Pinyin: wú jiān bù cuī
Tổng quan
không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ) | chinh phục mọi chướng ngại | không gì là không thể | làm nên mọi chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ) | chinh phục mọi chướng ngại | không gì là không thể | làm nên mọi chuyện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容力量非常强大,没有什么坚固的东西不能摧毁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无坚不陷"。 2.没有任何坚固的东西不被摧毁。亦用以形容力量强大。
Eng
- CC-CEDICT no stronghold one cannot overcome (idiom); to conquer every obstacle|nothing one can't do|to carry everything before one
- Cihui 無堅不摧 újiānbùcuī f.e. be all-conquering