无能力者

vô năng lực giả

Hán Việt: vô năng lực giả

Tổng quan

người đi xem hát không phải trả tiền; người đi tàu không phải trả tiền thiếu khả năng, thiếu trình độ kém cỏi, bất tài, (pháp lý) không đủ thẩm quyền; không có thẩm quyền; không có giá trị pháp lý, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người không đủ khả năng, người không đủ trình độ, người kém cỏi, người bất tài, (pháp lý) người không có đủ thẩm quyền

Cấu tạo: 無 (vô) + 能 (năng) + 力 (lực) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mất năng lực
  • Biên soạn incompetent M:²wèi/¹míng/¹gē

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deadhead

Eng

  • Cihui 無能力者 únénglìzhě n. <law> incompetent M:²wèi/¹míng/¹gē

Từ liên quan

Gần nghĩa

無能為力 · 无能为力 · 力者法師 · 无能力地 · 无能力的 · 無能涉河 · 无能为力地 · 无能为力的