无过不及

vô quá bất cập

Hán Việt: vô quá bất cập

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 過 (quá) + 不 (bất) + 及 (cập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa phải
  • Biên soạn be free from excess and deficiency

Eng

  • Cihui 無過不及 úguòbùjí f.e. be free from excess and deficiency

Từ liên quan

Gần nghĩa

不及五稔 · 不及格者 · 不及物的 · 无过失地 · 无过失的 · 不及時 · 不及格 · 不及此