不及此

bất cập thử

Hán Việt: bất cập thử

Tổng quan

Nếu ta sớm nghe theo phu tử thì không đến nỗi thế này (Tả truyện

Cấu tạo: 不 (bất) + 及 (cập) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nếu ta sớm nghe theo phu tử thì không đến nỗi thế này (Tả truyện

Từ liên quan

Gần nghĩa

不及時 · 不及格 · 不及 · 不及五稔 · 不及格者 · 不及物的 · 不及物动词 · 不及事