不及格者

bất cập cách giả

Hán Việt: bất cập cách giả

Tổng quan

vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn, người bị loại (trong kỳ tuyển quân...), người bị đánh hỏng thi, (thương nghiệp) phế phẩm, không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ, loại ra, bỏ ra; đánh hỏng

Cấu tạo: 不 (bất) + 及 (cập) + 格 (cách) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trượt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reject

Từ liên quan

Gần nghĩa

不及五稔 · 不及物的 · 不及時 · 不及格 · 不及此 · 不及物动词 · 不及之法 · 不及事