不及五稔 bất cập ngũ nhẫm Hán Việt: bất cập ngũ nhẫm Tổng quan Không đầy 5 năm Cấu tạo: 不 (bất) + 及 (cập) + 五 (ngũ) + 稔 (nhẫm)Hán Việtbất cập ngũ nhẫmCấu tạo不 + 及 + 五 + 稔 · bất + cập + ngũ + nhẫm nghĩa thành phần: bất + cập + ngũ + nhẫm Nghĩa ViệtCihui Không đầy 5 năm Từ liên quan Gần nghĩa不及格者 · 不及物的 · 不及時 · 不及格 · 不及此 · 不及物动词 · 不及之法 · 不及事