无间狱 wú jiàn yù·vô gian ngục Hán Việt: vô gian ngục · Pinyin: wú jiàn yù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即无间地狱。 Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 獄 (ngục)Pinyinwú jiàn yùHán Việtvô gian ngụcCấu tạo無 + 間 + 獄 · vô + gian + ngục nghĩa thành phần: vô + gian + ngục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即无间地狱。 Từ liên quan Gần nghĩa無間修 · 無間業 · 無間道 · 无间是非 · 无间 · 无间地狱 · 无间隙的 · 無間