舊金山灣區捷運系統
cựu kim san loan khu tiệp vận hệ thống
Hán Việt: cựu kim san loan khu tiệp vận hệ thống · Pinyin: jiù jīn shān wān qū jié yùn xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 舊 (cựu) + 金 (kim) + 山 (san) + 灣 (loan) + 區 (khu) + 捷 (tiệp) + 運 (vận) + 系 (hệ) + 統 (thống)