早亡 zǎo wáng·tảo vong Hán Việt: tảo vong · Pinyin: zǎo wáng Tổng quan chết sớm Cấu tạo: 早 (tảo) + 亡 (vong)Pinyinzǎo wángHán Việttảo vongCấu tạo早 + 亡 · tảo + vong nghĩa thành phần: tảo + vong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chết trẻEngCihui (literary) to die young; to pass away prematurely Từ liên quan Gần nghĩa亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻