早防粒細胞性白血病
tảo phòng lạp tế bào tính bạch huyết bệnh
Hán Việt: tảo phòng lạp tế bào tính bạch huyết bệnh · Pinyin: zǎo fáng lì xì bāo xìng bái xiě bìng
Tổng quan
Cấu tạo: 早 (tảo) + 防 (phòng) + 粒 (lạp) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 性 (tính) + 白 (bạch) + 血 (huyết) + 病 (bệnh)