早霞不出門晚霞行千里
tảo hà bất xuất môn vãn hà hành thiên lí
Hán Việt: tảo hà bất xuất môn vãn hà hành thiên lí · Pinyin: zǎo xiá bù chū mén wǎn xiá xíng qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 早 (tảo) + 霞 (hà) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 門 (môn) + 晚 (vãn) + 霞 (hà) + 行 (hành) + 千 (thiên) + 里 (lí)