旯旮 lá gā Pinyin: lá gā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。同"旮旯"。角落。 Cấu tạo: 旯 + 旮Pinyinlá gāCấu tạo旯 + 旮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。同"旮旯"。角落。 Từ liên quan Gần nghĩa旮旯 · 旮旯儿 · 旮旯子 · 旮旮旯旯