時無英雄,使豎子成名
Pinyin: shí wú yīng xióng,shǐ shù zǐ chéng míng
Tổng quan
Cấu tạo: 時 (thì) + 無 (vô) + 英 (anh) + 雄 (hùng) + , + 使 (sử) + 豎 (thụ) + 子 (tử) + 成 (thành) + 名 (danh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竖子:小子,有轻蔑之意。时代无英雄,使无名之辈成了豪杰。指无能者侥幸得以成名。
Pinyin: shí wú yīng xióng,shǐ shù zǐ chéng míng
Cấu tạo: 時 (thì) + 無 (vô) + 英 (anh) + 雄 (hùng) + , + 使 (sử) + 豎 (thụ) + 子 (tử) + 成 (thành) + 名 (danh)