时髦式样

thì mao thức dạng

Hán Việt: thì mao thức dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 式 (thức) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu thời trang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi high style

Eng

  • Cihui high style

Từ liên quan

Gần nghĩa

时髦人物 · 时髦社会 · 时髦地 · 时髦的 · 式样美观 · 时髦用语 · 时髦起来 · 时髦青年