时髦词 thì mao từ Hán Việt: thì mao từ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 詞 (từ)Hán Việtthì mao từCấu tạo時 + 髦 + 詞 · thì + mao + từ nghĩa thành phần: thì + mao + từ Nghĩa ViệtBiên soạn 時髦詞 hímáocí n. <lg.> vogue wordEngCihui 時髦詞 hímáocí n. <lg.> vogue word Từ liên quan Gần nghĩa时髦地 · 时髦的 · 时髦 · 时髦人物 · 时髦社会 · 时髦儿 · 时髦语 · 时髦式样