明星队 minh tinh đội Hán Việt: minh tinh đội Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 星 (tinh) + 隊 (đội)Hán Việtminh tinh độiTừ loạidanhCấu tạo明 + 星 + 隊 · minh + tinh + đội nghĩa thành phần: minh + tinh + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội ngôi saoBiên soạn all-star team M:⁴zhīEngCihui 明星隊 íngxīngduì n. all-star team M:⁴zhīTần suất từ n. all-star team M:⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa明星 · 明星天子 · 明星演员 · 明星像 · 明星赛 · 明星变流星