明邃

míng suìminh thúy

Hán Việt: minh thúy · Pinyin: míng suì

Tổng quan

sáng rõ và sâu sắc

Cấu tạo: 明 (minh) + 邃 (thúy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong suốt
  • Biên soạn v.p. glistening and piercing

Eng

  • Cihui glistening and piercing

Từ liên quan

Gần nghĩa

明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代