昔阳

xī yángtích dương

Hán Việt: tích dương · Pinyin: xī yáng

Tổng quan

huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中

Cấu tạo: 昔 (tích) + 陽 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 晋中, Sơn Tây

Eng

  • Cihui Xiyang county in Jinzhong 晉中; 晋中, Shanxi

Đức

  • Handedict Xiyang (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昔阳县 · 昔圓 · 昔寧 · 昔年 · 昔日 · 昔时 · 昔者 · 昔酒