星艦奇航記之企業號
tinh hạm kì hàng kí chi xí nghiệp hào
Hán Việt: tinh hạm kì hàng kí chi xí nghiệp hào · Pinyin: xīng jiàn qí háng jì zhī qǐ yè hào
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 艦 (hạm) + 奇 (kì) + 航 (hàng) + 記 (kí) + 之 (chi) + 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 號 (hào)