星際旅行之航海家號
tinh tế lữ hành chi hàng hải gia hào
Hán Việt: tinh tế lữ hành chi hàng hải gia hào · Pinyin: xīng jì lǚ xíng zhī háng hǎi jiā hào
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 旅 (lữ) + 行 (hành) + 之 (chi) + 航 (hàng) + 海 (hải) + 家 (gia) + 號 (hào)