春秋时代

chūn qiū shí dàixuân thu thì đại

Hán Việt: xuân thu thì đại · Pinyin: chūn qiū shí dài

Tổng quan

Thời kỳ Xuân Thu (770-476 TCN)

Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 時 (thì) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xuân Thu
  • Tần suất từ Thời kỳ Xuân Thu (770-476 TCN)

Eng

  • JMdict Spring and Autumn period (of Chinese history; approx. 770-403 BCE)
  • JMdict Chunqiu period
  • JMdict Ch'unch'iu period
  • Cihui Spring and Autumn Period (770-476 BC)
  • Tần suất từ Spring and Autumn Period (770-476 BC)

ja

  • JMdict 春秋時代(しゅんじゅうじだい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

春秋鼎盛 · 时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 春秋三传 · 春秋五霸 · 春秋大梦