春秋三传

chūn qiū sān zhuànxuân thu tam truyện

Hán Việt: xuân thu tam truyện · Pinyin: chūn qiū sān zhuàn

Tổng quan

Ba truyện chú giải Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1], gồm Xuân Thu công dương truyện 公羊傳

新华 · Tân Hoa Đại lục

《左傳》、《公羊傳》、《穀梁傳》的合稱。簡稱為「三傳」。

Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 三 (tam) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ba truyện chú giải Xuân Thu 春秋, gồm Xuân Thu công dương truyện 公羊傳
  • Cihui 公羊传, Xuân Thu cốc lương truyện 穀梁傳
  • Cihui 谷梁传 và Xuân Thu tả truyện hay Tả truyện 左傳
  • Cihui 左传
  • Tần suất từ Ba truyện chú giải Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1], gồm Xuân Thu công dương truyện 公羊傳, 公羊传[Gong1 yang2 Zhuan4], Xuân Thu cốc lương truyện 穀梁傳, 谷梁传[Gu3 liang2 Zhuan4] và Xuân Thu tả truyện hay Tả truyện 左傳, 左传[Zuo3 Zhuan4]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《左傳》、《公羊傳》、《穀梁傳》的合稱。簡稱為「三傳」。

Eng

  • Cihui Three Commentaries on the Spring and Autumn Annals 春秋, including Mr Gongyang's annals 公羊傳; 公羊传, Mr Guliang's annals 穀梁傳; 谷梁传 and Mr Zuo's annals or Zuo Zhuan 左傳; 左传
  • Tần suất từ Three Commentaries on the Spring and Autumn Annals 春秋[Chun1 qiu1], including Mr Gongyang's annals 公羊傳, 公羊传[Gong1 yang2 Zhuan4], Mr Guliang's annals 穀梁傳, 谷梁传[Gu3 liang2 Zhuan4] and Mr Zuo's annals or Zuo Zhuan 左傳, 左传[Zuo3 Zhuan4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

春秋鼎盛 · 春秋五霸 · 春秋大梦 · 春秋战国 · 春秋时代 · 春秋繁露 · 春秋左氏传 · 春秋战国时代