顯影機的軟片收集筐

xiǎn yǐng jī de ruǎn piàn shōu jí kuāng hiển ảnh ki đích nhuyễn phiến thu tập khuông

Hán Việt: hiển ảnh ki đích nhuyễn phiến thu tập khuông · Pinyin: xiǎn yǐng jī de ruǎn piàn shōu jí kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (ảnh) + (ki) + (đích) + (nhuyễn) + (phiến) + (thu) + (tập) + (khuông)