显示的

hiển kì đích

Hán Việt: hiển kì đích

Tổng quan

lộ liễu; bề ngoài

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được hiển thị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi displayed

Từ liên quan

Gần nghĩa

显示卡 · 显示器 · 显示屏 · 显示板 · 显示者 · 顯示因 · 显示 · 显示内情的