時分同步碼分多址接入
thì phân đồng bộ mã phân đa chỉ tiếp nhập
Hán Việt: thì phân đồng bộ mã phân đa chỉ tiếp nhập
Tổng quan
Cấu tạo: 時 (thì) + 分 (phân) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 碼 (mã) + 分 (phân) + 多 (đa) + 址 (chỉ) + 接 (tiếp) + 入 (nhập)
Nghĩa
Eng
- Cihui Time Division-Synchronous Code Division Multiple Access (TD-SCDMA)