時無英雄,使豎子成名
Pinyin: shí wú yīng xióng,shǐ shù zǐ chéng míng
Tổng quan
Cấu tạo: 時 (thì) + 無 (vô) + 英 (anh) + 雄 (hùng) + , + 使 (sử) + 豎 (thụ) + 子 (tử) + 成 (thành) + 名 (danh)
Pinyin: shí wú yīng xióng,shǐ shù zǐ chéng míng
Cấu tạo: 時 (thì) + 無 (vô) + 英 (anh) + 雄 (hùng) + , + 使 (sử) + 豎 (thụ) + 子 (tử) + 成 (thành) + 名 (danh)