暈族大質量緻密天體
vựng tộc đại chất lượng trí mật thiên thể
Hán Việt: vựng tộc đại chất lượng trí mật thiên thể · Pinyin: yūnzú dàzhìliàng zhìmì tiāntǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 暈 (vựng) + 族 (tộc) + 大 (đại) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 緻 (trí) + 密 (mật) + 天 (thiên) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui massive compact halo object