晩世 wǎn shì Pinyin: wǎn shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.末世。 2.近世。 Cấu tạo: 晩 + 世 (thế)Pinyinwǎn shìCấu tạo晩 + 世 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.末世。 2.近世。 Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人