晩光

wǎn guāng

Pinyin: wǎn guāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夕阳的光辉。

Cấu tạo: 晩 + 光 (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.夕阳的光辉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀