普什米塞奧託卡二世
phổ thập mễ tắc áo thác tạp nhị thế
Hán Việt: phổ thập mễ tắc áo thác tạp nhị thế · Pinyin: pǔ shí mǐ sāi ào tuō kǎ èr shì
Tổng quan
Cấu tạo: 普 (phổ) + 什 (thập) + 米 (mễ) + 塞 (tắc) + 奧 (áo) + 託 (thác) + 卡 (tạp) + 二 (nhị) + 世 (thế)