普爾熱瓦爾斯基氏野馬

Pǔ'ěrrèwǎ'ěrsījī shì yěmǎ phổ nhĩ nhiệt ngõa nhĩ tư cơ thị dã mã

Hán Việt: phổ nhĩ nhiệt ngõa nhĩ tư cơ thị dã mã · Pinyin: Pǔ'ěrrèwǎ'ěrsījī shì yěmǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (nhĩ) + (nhiệt) + (ngõa) + (nhĩ) + (tư) + (cơ) + (thị) + (dã) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Przewalski's horse