普通高中畢業會考合格證

pǔ tōng gāo zhōng bì yè huì kǎo hé gé zhèng phổ thông cao trung tất nghiệp hội khảo hợp cách chứng

Hán Việt: phổ thông cao trung tất nghiệp hội khảo hợp cách chứng · Pinyin: pǔ tōng gāo zhōng bì yè huì kǎo hé gé zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (thông) + (cao) + (trung) + (tất) + (nghiệp) + (hội) + (khảo) + (hợp) + (cách) + (chứng)