普通鼩鼱

pǔtōng qújīng

Pinyin: pǔtōng qújīng

Tổng quan

Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 鼩 + 鼱

Nghĩa

Eng

  • Cihui common shrew
  • Tần suất từ common shrew

Từ liên quan

Gần nghĩa

普通中学 · 普通写法 · 普通名词 · 普通問訊 · 普通型的 · 普通士兵 · 普通夜鹰 · 普通投票