晴哢 tình lộng Hán Việt: tình lộng Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 哢 (lộng)Hán Việttình lộngCấu tạo晴 + 哢 · tình + lộng nghĩa thành phần: tình + lộng Từ liên quan Gần nghĩa晴和 · 晴天 · 晴好 · 晴朗 · 晴空 · 晴隆 · 晴雨 · 晴朗的