暑促 shǔ cù·thử xúc Hán Việt: thử xúc · Pinyin: shǔ cù Tổng quan khuyến mãi mùa hè (giảm giá) Cấu tạo: 暑 (thử) + 促 (xúc)Pinyinshǔ cùHán Việtthử xúcTừ loạidanhCấu tạo暑 + 促 · thử + xúc nghĩa thành phần: thử + xúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuyến mãi hèEngCihui summer promotion (sale) Từ liên quan Gần nghĩa促使 · 促动 · 促坐 · 促声 · 促席 · 促弦 · 促成 · 促拍