暗主

ám chủ

Hán Việt: ám chủ

Tổng quan

Ông vua ngu tối. Ta cũng đọc Ám chúa

Cấu tạo: 暗 (ám) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vua ngu tối
  • Tần suất từ Ông vua ngu tối. Ta cũng đọc Ám chúa.; ng vua ngu tối. Ta cũng đọc Ám chúa

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙