暗度金针

àn dù jīn zhēnám độ kim châm

Hán Việt: ám độ kim châm · Pinyin: àn dù jīn zhēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

度:通“渡”,过渡,引申为传授。后用于比喻秘诀。又借指幕后交易。

Cấu tạo: 暗 (ám) + 度 (độ) + 金 (kim) + 針 (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 度:通“渡”,过渡,引申为传授。后用于比喻秘诀。又借指幕后交易。

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗度陳倉 · 暗度陈仓 · 金针度人 · 金針度人 · 金針雙鎖 · 金針蟲 · 金针花 · 金针菇