暫影 tạm ảnh Hán Việt: tạm ảnh Tổng quan Cái bóng chỉ có trong chốt lát. Chỉ thời gian qua mau Cấu tạo: 暂 (tạm) + 影 (ảnh)Hán Việttạm ảnhTừ loạidanhCấu tạo暂 + 影 · tạm + ảnh nghĩa thành phần: tạm + ảnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bóng thoáng qua Từ liên quan Gần nghĩa影业 · 影事 · 影供 · 影像 · 影儿 · 影剧 · 影勝 · 影印