暫棲 tạm tê Hán Việt: tạm tê Tổng quan Đậu đỡ trên cành ít lâu, nói về chim mất tổ — Chỉ người sống xa nhà Cấu tạo: 暂 (tạm) + 栖 (tê)Hán Việttạm têTừ loạiđộngCấu tạo暂 + 栖 · tạm + tê nghĩa thành phần: tạm + tê Nghĩa otherNguồn khác Chỉ người sống xa nhà Từ liên quan Gần nghĩa暂且 · 暂住 · 暂停 · 暂减 · 暂定 · 暂态 · 暂息 · 暂搁