暴龍或叫晚白堊世恐龍
bạo long hoặc khiếu vãn bạch ác thế khủng long
Hán Việt: bạo long hoặc khiếu vãn bạch ác thế khủng long · Pinyin: bào lóng huò jiào wǎn bái è shì kǒng lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 暴 (bạo) + 龍 (long) + 或 (hoặc) + 叫 (khiếu) + 晚 (vãn) + 白 (bạch) + 堊 (ác) + 世 (thế) + 恐 (khủng) + 龍 (long)