曏來

hướng lai

Hán Việt: hướng lai

Tổng quan

hướng lai/hướng lãi/hưởng lai/hưởng lãi: từ trước đến nay/luôn luôn; luôn luôn

新华 · Tân Hoa Đại lục

①副词。一向; 从来向来如此, 向来心直口快, 向来不吸烟。②原来失向来之烟霞。

Cấu tạo: 向 (hướng) + 来 (lai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘