曲柄笠

qū bǐng lìkhúc bính lạp

Hán Việt: khúc bính lạp · Pinyin: qū bǐng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.类似曲盖的斗笠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形狀像曲柄車蓋的斗笠。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「謝靈運好戴曲柄笠,孔隱士謂曰:『卿欲希心高遠,何不能遺曲蓋之貌?』謝答曰:『將不畏影者,未能忘懷。』」

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 柄 (bính) + 笠 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nón khuỷu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形狀像曲柄車蓋的斗笠。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「謝靈運好戴曲柄笠,孔隱士謂曰:『卿欲希心高遠,何不能遺曲蓋之貌?』謝答曰:『將不畏影者,未能忘懷。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.类似曲盖的斗笠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲柄钻 · 曲柄 · 曲柄梢 · 曲柄角 · 曲柄轴 · 曲柄针 · 曲柄半径 · 曲柄弯程