曲櫱

khúc nghiệt

Hán Việt: khúc nghiệt

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.幼芽屈曲。

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 蘖 (nghiệt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺