曷不

hạt bất

Hán Việt: hạt bất

Tổng quan

Cấu tạo: 曷 (hạt) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tại sao không
  • Biên soạn 曷不 hébù adv. why not

Eng

  • Cihui 曷不 hébù adv. why not

Từ liên quan

Gần nghĩa

不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不举 · 不久